Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 金 trong lịch sử
Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 11–3 TCN


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

 

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Vàng: nguyên tố hóa họckim loại quý.
  2. Kim loại.
  3. Tiền tệ.

Đồng nghĩaSửa đổi

vàng
tiền tệ

DịchSửa đổi

vàng
kim loại
tiền tệ

Tính từSửa đổi

  1. màu vàng.
    cá vàng
  2. tính chất của kim loại.

DịchSửa đổi

có màu vàng
có tính chất của kim loại