Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Thư pháp
 

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. kết thúc, kết liễu

Phó từSửa đổi

  1. xong
    - xong việc

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

tréo, kiết, lẽo, lếu, liễu, líu, lẻo, léo, lểu

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨɛw˧˥ kiət˧˥ lɛʔɛw˧˥ lew˧˥ liəʔəw˧˥ liw˧˥ lɛ̰w˧˩˧ lḛw˧˩˧tʂɛ̰w˩˧ kiə̰k˩˧ lɛw˧˩˨ lḛw˩˧ liəw˧˩˨ lḭw˩˧ lɛw˧˩˨ lew˧˩˨tʂɛw˧˥ kiək˧˥ lɛw˨˩˦ lew˧˥ liəw˨˩˦ liw˧˥ lɛw˨˩˦ lew˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂɛw˩˩ kiət˩˩ lɛ̰w˩˧ lew˩˩ liə̰w˩˧ liw˩˩ lɛw˧˩ lew˧˩tʂɛw˩˩ kiət˩˩ lɛw˧˩ lew˩˩ liəw˧˩ liw˩˩ lɛw˧˩ lew˧˩tʂɛ̰w˩˧ kiə̰t˩˧ lɛ̰w˨˨ lḛw˩˧ liə̰w˨˨ lḭw˩˧ lɛ̰ʔw˧˩ lḛʔw˧˩