Tiếng AnhSửa đổi

 
three

Cách phát âmSửa đổi

[ˈθri]
[ˈθri]

Tính từSửa đổi

three /ˈθri/

  1. Ba.
    three times — ba lần
    he is three — nó lên ba (tuổi)

Danh từSửa đổi

three /ˈθri/

  1. Số ba.
  2. Con ba (súc sắc) quân ba (quân bài).

Tham khảoSửa đổi