Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít lugar lugaren
Số nhiều lugarer lugarene

lugar

  1. (Hải) Phòng, buồng (trên tàu).
    Lugaren har plass for to personer.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Từ tiếng Latinh localis.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
lugar lugares

lugar

  1. Vị trí, chỗ (của một vật gì).
  2. Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng...).
  3. Địa vị; chức vụ.

Đồng nghĩaSửa đổi

vị trí
nơi