Tiếng Tây Ban NhaSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
sitio sitios

sitio

  1. Nơi, chỗ, vị trí.
    En la calle no hay sitio para aparcar. — Đường không có chỗ đậu xe.

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ dẫn xuấtSửa đổi