Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

intern (từ mỹ,nghĩa mỹ)

  1. (Như) Interne.
  2. Người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định... ).

Ngoại động từSửa đổi

intern ngoại động từ

  1. Giam giữ (trong một khu vực nhất định... ).

Chia động từSửa đổi

Nội động từSửa đổi

intern nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  1. học sinh y nội trú; là bác sĩ thực tập nội trú.
  2. giáo sinh.

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi