Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /(ˌ)ɪm.ˈpɑː.sə.bəl/
  Hoa Kỳ

Tính từ

sửa

impossible /(ˌ)ɪm.ˈpɑː.sə.bəl/

  1. Không thể làm được.
    an impossible task — một công việc không thể làm được
  2. Không thể được, không thể xảy ra được.
    an impossible story — một câu chuyện không thể có được
  3. Không thích hợp, không tiện, không dễ dàng.
  4. (Thông tục) Quá quắt, quá đáng, không thể chịu được.
    an impossible fellow — thằng cha quá quắt, không thể chịu được

Tham khảo

sửa

Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ɛ̃.pɔ.sibl/

Tính từ

sửa
  Số ít Số nhiều
Giống đực impossible
/ɛ̃.pɔ.sibl/
impossibles
/ɛ̃.pɔ.sibl/
Giống cái impossible
/ɛ̃.pɔ.sibl/
impossibles
/ɛ̃.pɔ.sibl/

impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/

  1. Không thể , không thể được.
    Solution impossible — giải pháp không thể được
  2. Rất khó.
    Passage impossible — lối đi rất khó
  3. Kỳ quặc.
    Avoir des goûts impossibles — có những sở thích kỳ quặc
  4. (Thân) Không chịu nổi, khó chơi.
    Caractère impossible — tính khó chơi

Trái nghĩa

sửa

Danh từ

sửa
Số ít Số nhiều
impossible
/ɛ̃.pɔ.sibl/
impossibles
/ɛ̃.pɔ.sibl/

impossible /ɛ̃.pɔ.sibl/

  1. Cái không thể được.
    Vaincre l’impossible — thắng cái không thể được
    à cœur vaillant, rien d’impossible — xem vaillant
    à l’impossible, nul n'est tenu — không thể buộc người ta làm những gì không làm được
    faire l’impossible pour... — cố gắng hết sức để...
    par impossible — vạn nhất
    Si, par impossible, il réussissait — nếu vạn nhất nó thành công

Tham khảo

sửa