Tiếng AnhSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ɡɑd]

Từ đồng âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

god (số nhiều gods)

  1. Thần.
    the god of wine — thần rượu
    a feast for the gods — một bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
  2. (the god) (Sân khấu) Những người xem hạng chuồng (trên gác thượng).

Thành ngữSửa đổi

to make a god of somebody
  1. Sùng bái ai, coi ai như thánh như thần.

Đồng nghĩaSửa đổi

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Từ liên hệSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

god ngoại động từ

  1. Tôn làm thần thánh.
  2. Làm ra vẻ thần thánh
    to god it — làm ra vẻ thần thánh

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Hà LanSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

So sánh với tiếng Anh god, tiếng Frysk god, tiếng Đức Gott, tiếng Đan Mạch gud.

Danh từSửa đổi

Cách biến
Dạng bình thường
số ít god
số nhiều goden
Dạng giảm nhẹ
số ít godje
số nhiều godjes

god (mạo từ de, số nhiều goden, giảm nhẹ godje)

  1. Thần.
    Mars was de Romeinse god van de oorlog. — Mars là thần chiến tranh La Mã.

Cách dùngSửa đổi

Viết bằng chữ nhỏ, từ god có thể chỉ thần thoại nào cũng được. Bằng chữ hoa, từ God chỉ Chúa Trời, thượng đế, Thiên Chúa

Từ dẫn xuấtSửa đổi