Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa... ).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

, be, bi, pha

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓe˧˧ ɓɛ˧˧ ɓi˧˧ faː˧˧ɓe˧˥ ɓɛ˧˥ ɓi˧˥ faː˧˥ɓe˧˧ ɓɛ˧˧ ɓi˧˧ faː˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓe˧˥ ɓɛ˧˥ ɓi˧˥ faː˧˥ɓe˧˥˧ ɓɛ˧˥˧ ɓi˧˥˧ faː˧˥˧