Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈɡlu.ːiɳ/

Động từ

sửa

gluing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 360: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "glue" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E..

Chia động từ

sửa

Tính từ

sửa

gluing /ˈɡlu.ːiɳ/

  1. Sự dán.
  2. G. of manifolds (hình học) sự dán các đa tạp.

Tham khảo

sửa