Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+7ACB, 立
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-7ACB

[U+7ACA]
CJK Unified Ideographs
[U+7ACC]
Thư pháp
 
Kanji (Nhật)
 

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 立 trong lịch sử
Giáp cốt văn Kim văn Tiểu triện

TK 16–11 TCN

TK 11–3 TCN

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. Đứng thẳng.
  2. Dựng lên.

DịchSửa đổi

đứng thẳng
dựng lên

Tham khảoSửa đổi