Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+77DB, 矛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-77DB

[U+77DA]
CJK Unified Ideographs
[U+77DC]

Từ nguyênSửa đổi

Sự tiến hóa của chữ 矛 trong lịch sử
Kim văn Đại triện Tiểu triện

TK 11–3 TCN


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

 

Chuyển tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. mâu, mác , giáo (vũ khí thời xưa).

Từ liên hệSửa đổi

DịchSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

mâu, mấu

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
məw˧˧ məw˧˥məw˧˥ mə̰w˩˧məw˧˧ məw˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
məw˧˥ məw˩˩məw˧˥˧ mə̰w˩˧