Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Vật ngăn không cho cửa đóng lại hoặc va vào tường.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

tranh, trường, trành

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨajŋ˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩ ʨa̤jŋ˨˩tʂan˧˥ tʂɨəŋ˧˧ tʂan˧˧tʂan˧˧ tʂɨəŋ˨˩ tʂan˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂajŋ˧˥ tʂɨəŋ˧˧ tʂajŋ˧˧tʂajŋ˧˥˧ tʂɨəŋ˧˧ tʂajŋ˧˧