Xem thêm: Đức

Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗɨk˧˥ɗɨ̰k˩˧ɗɨk˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗɨk˩˩ɗɨ̰k˩˧

Từ tương tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

đức

  1. Tư chất tốt đẹp của con người.