ruduo
Tiếng Litva
sửaDanh từ
sửaruduõ gđ (số nhiều rùdenys) trọng âm kiểu 3
Biến cách của ruduo
số ít (vienaskaita) | số nhiều (daugiskaita) | |
---|---|---|
nom. (vardininkas) | ruduõ | rùdenys |
gen. (kilmininkas) | rudeñs | rudenų̃ |
dat. (naudininkas) | rùdeniui | rudenìms |
acc. (galininkas) | rùdenį | rùdenis |
ins. (įnagininkas) | rùdeniu | rudenimìs |
loc. (vietininkas) | rudenyjè | rudenysè |
voc. (šauksmininkas) | rudeniẽ | rùdenys |