Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zwajŋ˧˧jwan˧˥jwan˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɟwaŋ˧˥ɟwaŋ˧˥˧

Phiên âm Hán–ViệtSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Danh từSửa đổi

doanh

  1. () . Dinh (nơi đóng quân).

Tham khảoSửa đổi