Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
zəj˧˧ ʨa̤ŋ˨˩jəj˧˥ ʨaŋ˧˧jəj˧˧ ʨaŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɟəj˧˥ ʨaŋ˧˧ɟəj˧˥˧ ʨaŋ˧˧

Danh từSửa đổi

dây chằng

  1. Khối mô liên kết dạng sợi, màu trắngdai cứng, nối hai khớp xương với nhauvùng khớp.

DịchSửa đổi

DịchSửa đổi