переставлять

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

переставлять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: переставить) ‚(В)

  1. Đặt lại, lại, để lại, đặt (kê, để) sang chỗ khác, chuyển chỗ, đổi chỗ.
    переставить стол к окну — kê lại chiếc bàn gần cửa sổ
  2. (расположить иначе) xếp đặt lại, sắp xếp lại, bố trí lại, hoán vị.
    переставлять мебель — xếp đặt lại bàn ghế giường tủ
    переставлять слова воен. фразе — xếp đặt lại các từ trong câu
    переставить стрелки часов — vặn lại 9quay lại) kim đồng hồ
    тк. несов.: переставлять ноги — lê chân, lê bước, bước

Tham khảoSửa đổi