Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
˨˩i˧˧i˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
i˧˧

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Tính từSửa đổi

ì

  • Xem dưới đây

Phó từSửa đổi

ì trgt.

  1. Trơ ra, không cử động, không hoạt động.
    Nói nó, nó cứ ì ra, ngồi một chỗ.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi