Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɲə̤j˨˩ɲəj˧˧ɲəj˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɲəj˧˧

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tựSửa đổi

Tính từSửa đổi

nhầy

  1. Dính nhơn nhớt.
    Nhầy tay.

Đồng nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi