Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Giới từSửa đổi

dans /dɑ̃/

  1. (Chỉ địa điểm, thời gian, tình thế) Trong.
    Être dans la chambre — ở trong phòng
    Entrer dans la maison — vào trong nhà
    Dans les siècles passés — trong những thế kỷ trước
    Il reviendra dans trois jours — nó sẽ trở lại trong ba ngày nữa
    Dans le ciel — ở trên trời
    Jeter dans le feu — ném vào trong lửa
    Être dans la misère — ở trong hoàn cảnh nghèo khổ
  2. (Chỉ cách thức) Với, , theo.
  3. (Thân mật) Độ, chừng.

Từ đồng âmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít dans dansen
Số nhiều danser dansene

dans

  1. Bài khiêu vũ. Sự múa, .
    Kan jeg få en dans med deg?
    å være ute av dansen — Bị loại ra ngoài cuộc.
    Livet er ingen dans på roser. — Đời không phải chỉ là màu hồng.
    Nå skal det bli en annen dans. — Bây giờ sẽ có sự thay đổi.
  2. Buổi khiêu vũ.
    Orkesteret spiller opp til dans.
    Skal du gå på dansen på hotellet lørdag?
    å gå på dans

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi