Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực contraire
/kɔ̃t.ʁɛʁ/
contraires
/kɔ̃t.ʁɛʁ/
Giống cái contraire
/kɔ̃t.ʁɛʁ/
contraires
/kɔ̃t.ʁɛʁ/

contraire /kɔ̃t.ʁɛʁ/

  1. Trái, ngược, trái ngược, đối lập.
    Opinions contraires — ý kiến đối lập
    Vent contraire — gió ngược
    Courant contraire — dòng nước ngược
  2. hại.
    Le vin lui est contraire — rượu có hại đối với nó

Trái nghĩaSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
contraire
/kɔ̃t.ʁɛʁ/
contraires
/kɔ̃t.ʁɛʁ/

contraire /kɔ̃t.ʁɛʁ/

  1. Cái trái lại, cái ngược lại.
  2. Mặt đối lập.
    Lutte des contraires — đấu tranh giữa các mặt đối lập
  3. (Ngôn ngữ học) Từ trái nghĩa.
    au contraire — trái lại
    au contraire de — trái với
    bien au contraire; tout au contraire — hoàn toàn trái lại

Tham khảoSửa đổi