Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

chic /ˈʃik/

  1. Sự sang trọng, sự lịch sự.

Tính từSửa đổi

chic /ˈʃik/

  1. Bảnh, diện sang trọng, lịch sự.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
chic
/ʃik/
chic
/ʃik/

chic /ʃik/

  1. Sự dẻo tay, sự khéo tay.
    Avoir le chic pour faire quelque chose — dẻo tay làm cái gì
  2. (Thân mật) Sự lịch sự.
  3. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Sự hoan hô.
    de chic — theo trí nhớ, không có mẫu
    Dessiner de chic — vẽ theo trí nhớ

Trái nghĩaSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực chic
/ʃik/
chics
/ʃik/
Giống cái chic
/ʃik/
chics
/ʃik/

chic /ʃik/

  1. (Thân mật) Lịch sự.
    Toilette chic — y phục lịch sự
  2. hảo tâm, tử tế.
    Un chic type — một gã tử tế

Trái nghĩaSửa đổi

Thán từSửa đổi

chic /ʃik/

  1. (Thân mật) Vui quá!, thích quá!

Từ đồng âmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi