Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Thán từSửa đổi

ay /ˈɑɪ/

  1. Được! đồng ý!

Danh từSửa đổi

ay /ˈɑɪ/

  1. Câu trả lời được, câu trả lời đồng ý.
  2. Phiếu thuận, phiếu đồng ý.
    the ayes have it — phiếu thuận thắng

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
ay
/ɛ/
ay
/ɛ/

ay /ɛ/

  1. Rượu ay (sản xuất ở vùng Ay nước Pháp).

Tham khảoSửa đổi