Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Ngôi nhà, nhà ở.
  2. Gia đình.
  3. Người biểu diễn.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, nhà, gia

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ko˧˧ ɲa̤ː˨˩ zaː˧˧ko˧˥ ɲaː˧˧ jaː˧˥ko˧˧ ɲaː˨˩ jaː˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ko˧˥ ɲaː˧˧ ɟaː˧˥ko˧˥˧ ɲaː˧˧ ɟaː˧˥˧

Tiếng NhậtSửa đổi

Danh từSửa đổi

(いえ)

  1. Nhà cửa.
  2. Gia đình.