Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Tính từSửa đổi

  1. Hoang dã.
  2. Càn cỗi, trơ trụi.

Đồng nghĩaSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Vùng hoang vu.
  2. Dải đất cằn cỗi, cánh đồng hoang.
  3. Cờ hiệu

Đồng nghĩaSửa đổi

Vùng hoang vu, cằn cỗi