перемещать

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

перемещать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: переместить) ‚(В)

  1. Đổi dời, di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời... đi, chuyển... đi, thiên... đi, chuyển, thiên, di, dời.
  2. (по службе) thuyên chuyển, chuyển dịch, điều động, thuyên, chuyển, đổi, điều.

Tham khảoSửa đổi