корзина
Tiếng Nga
sửaChuyển tự
sửaChuyển tự của корзина
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | korzína |
khoa học | korzina |
Anh | korzina |
Đức | korsina |
Việt | cordina |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
sửaкорзина gc
- (Cái) Giò, lẵng, đệp, làn; (без ручки) [cái] thúng, mủng, trạc, rổ, sọt; (плсокая) [cái] nia, nong, mẹt.
- бельевая корзина — thúng đựng đồ giặt
- корзина для бумаги — sọt rác, sọt giấy lộn, sọt bỏ giấy
Tham khảo
sửa- "корзина", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)