Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Động từSửa đổi

modelling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của model.

Chia động từSửa đổi

Danh từSửa đổi

modelling /ˈmɑː.dᵊl.liɳ/

  1. Nghệ thuật làm mẫu vật, nghệ thuật làm mô hình, nghệ thuật làm khuôn tượng.
  2. Nghề mặc quần áo làm mẫu (cho khách xem).

Tham khảoSửa đổi