Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
xwaːŋ˧˥ və̰ʔt˨˩kʰwa̰ːŋ˩˧ jə̰k˨˨kʰwaːŋ˧˥ jək˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
xwaŋ˩˩ vət˨˨xwaŋ˩˩ və̰t˨˨xwa̰ŋ˩˧ və̰t˨˨

Định nghĩaSửa đổi

khoáng vật

  1. Vật không có tổ chức hữu cơ, như sắt, đá, cát, đất.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi