Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˌɪn.kə.ˈrɛkt/

Tính từ

sửa

incorrect /ˌɪn.kə.ˈrɛkt/

  1. Không đúng, không chỉnh, sai.
  2. Còn đầy lỗi (sách đưa in... ).
  3. Không đứng đắn (thái độ).

Tham khảo

sửa

Tiếng Pháp

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/

Tính từ

sửa
  Số ít Số nhiều
Giống đực incorrect
/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/
incorrects
/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/
Giống cái incorrecte
/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/
incorrects
/ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/

incorrect /ɛ̃.kɔ.ʁɛkt/

  1. Không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi.
    Phrase incorrecte — câu sai ngữ pháp
    Edition incorrecte — bản in còn đầy lỗi không đứng đắn
    Tenue incorrecte — cách ăn mặc không đứng đắn
    Être incorrect en affaires — không đứng đắn trong kinh doanh

Trái nghĩa

sửa

Tham khảo

sửa