Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít datter dattera, datteren
Số nhiều døtre(r) døtrene

datter gđc

  1. Con gái.
    Vi har en sønn og to døtre.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi