Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Âm nhạc) Nhạc ja sôi động.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

tăn, tân, tơn

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tan˧˧ tən˧˧ təːn˧˧taŋ˧˥ təŋ˧˥ təːŋ˧˥taŋ˧˧ təŋ˧˧ təːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tan˧˥ tən˧˥ təːn˧˥tan˧˥˧ tən˧˥˧ təːn˧˥˧