Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Kỹ thuật) Chói (d); độ chói.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

hoe, huy

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
hwɛ˧˧ hwi˧˧hwɛ˧˥ hwi˧˥hwɛ˧˧ hwi˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
hwɛ˧˥ hwi˧˥hwɛ˧˥˧ hwi˧˥˧