Chữ Hán phồn thểSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

+

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Nghề nghiệp.
  2. Võ nghệ.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

nghế, vân, nghề, nghệ

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽