Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Độc, có chất độc.


Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

đại, độc, nọc

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗa̰ːʔj˨˩ ɗə̰ʔwk˨˩ na̰ʔwk˨˩ɗa̰ːj˨˨ ɗə̰wk˨˨ na̰wk˨˨ɗaːj˨˩˨ ɗəwk˨˩˨ nawk˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗaːj˨˨ ɗəwk˨˨ nawk˨˨ɗa̰ːj˨˨ ɗə̰wk˨˨ na̰wk˨˨