Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+68F1, 棱
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-68F1

[U+68F0]
CJK Unified Ideographs
[U+68F2]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi


Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Cạnh, đường biên, bờ. Dùng Trong hình học, lý thuyết đồ thị (cạnh đồ thị),…

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

săng, rừng, lăng, dừng

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
saŋ˧˧ zɨ̤ŋ˨˩ laŋ˧˧ zɨ̤ŋ˨˩ʂaŋ˧˥ ʐɨŋ˧˧ laŋ˧˥ jɨŋ˧˧ʂaŋ˧˧ ɹɨŋ˨˩ laŋ˧˧ jɨŋ˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂaŋ˧˥ ɹɨŋ˧˧ laŋ˧˥ ɟɨŋ˧˧ʂaŋ˧˥˧ ɹɨŋ˧˧ laŋ˧˥˧ ɟɨŋ˧˧