Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Hạng, loại, thể loại.

Động từSửa đổi

  1. Thuộc vào (hạng nào đó), thuộc về (cái gì đó).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

chúc, thuộc, chủ, chuộc

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨuk˧˥ tʰuək˨˩ ʨṵ˧˩˧ ʨuək˨˩ʨṵk˩˧ tʰuək˨˨ ʨu˧˩˨ ʨuək˨˨ʨuk˧˥ tʰuək˨˩˨ ʨu˨˩˦ ʨuək˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨuk˩˩ tʰuək˨˨ ʨu˧˩ ʨuək˨˨ʨṵk˩˧ tʰuək˨˨ ʨṵʔ˧˩ ʨuək˨˨