Tiếng Nga

sửa

Chuyển tự

sửa

Danh từ

sửa

чеканка gc

  1. (действие) [sự] dập; nổi, chạm khắc; xảm; bấm ngọn, xén ngọn (ср. чеканить ).
  2. (изображение) tranh nổi, hình trạm nổi, tranh khắc nổi, hình dập.

Tham khảo

sửa