объявление

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

объявление gt

  1. (Sự) Tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, (оглашение) [sự] tuyên độc, tuyên đọc.
    объявление войны — [sự] tuyên chiến
    объявление решения суда — [sự] tuyên án
  2. (извещение) [bản, lời] thông báo, yết thị, cáo thị, cáo tri, (о спросе и предложении, рекламное) quảng cáo.
    дать объявление в газету — đăng cáo thị (yết thị, cáo tri, quảng cáo) trên báo
    передача объявлений — phát thanh thông báo

Tham khảoSửa đổi