надеяться

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Động từSửa đổi

надеяться Hoàn thành

  1. (на В, + инф. ) (рассчитывать на что-л. ) hi vọng, hy vọng, mong mỏi, mong.
    надеяться на лучшее — hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn
    я не надеятьсяялся — trước đây tớ không hy vọng được gặp cậu
  2. (на В) (полагаться) trông cậy, trông mong, hi vọng, hy vọng, trông, cậy.
    не надеяться на кого-л. — đừng trông mong (trông cậy, hy vọng) vào ai

Tham khảoSửa đổi