Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

загрузка gc

  1. (действие) [sự] chất tải, chất nặng.
    загрузка печи — sự chất [liệu vào] lò
  2. (thông tục) (загруженность) [sự] thu xếp đủ công việc
  3. (машин и т. п. ) mức sử dụng.
    завод имеет полную загрузкау — nhà máy có đầy đủ việc làm

Tham khảoSửa đổi