Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈməd]

Danh từSửa đổi

mud /ˈməd/

  1. Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    to fling mud at somebody — ném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

Thành ngữSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

mud ngoại động từ /ˈməd/

  1. Vấy bùn, trát bùn lên.
  2. Làm đục, khuấy đục.

Nội động từSửa đổi

mud nội động từ /ˈməd/

  1. Chui xuống bùn.

Tham khảoSửa đổi