Tiếng Hà LanSửa đổi

Dạng bình thường
Số ít kan
Số nhiều kannen
Dạng giảm nhẹ
Số ít kannetje
Số nhiều kannetjes

Danh từSửa đổi

kan gc (mạo từ de, số nhiều kannen, giảm nhẹ kannetje)

  1. bình, ấm (cà phê)

Động từSửa đổi

kan

  1. Lối trình bày thì hiện tại ở các ngôi thứ nhất, 2, 3 số ít của kunnen

Tiếng PhápSửa đổi

 
kan

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
kan
/kɑ̃/
kan
/kɑ̃/

kan /kɑ̃/

  1. Trạm nghỉ (của đoàn người qua sa mạc).

Tham khảoSửa đổi

Tiếng Na UySửa đổi

Động từSửa đổi

kan

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi