Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực extérieur
/ɛk.ste.ʁjœʁ/
extérieurs
/ɛk.ste.ʁjœʁ/
Giống cái extérieure
/ɛk.ste.ʁjœʁ/
extérieures
/ɛk.ste.ʁjœʁ/

extérieur /ɛk.ste.ʁjœʁ/

  1. Ngoài, bên ngoài, ngoại.
    Cour extérieure — sân ngoài
    Manifestation extérieure — biểu hiện bên ngoài
    Politique extérieure — chính sách đối ngoại

Trái nghĩaSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
extérieur
/ɛk.ste.ʁjœʁ/
extérieurs
/ɛk.ste.ʁjœʁ/

extérieur /ɛk.ste.ʁjœʁ/

  1. Phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài.
    L’extérieur de la maison — phía ngoài ngôi nhà
    Extérieur modeste — (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
  2. Cái bên ngoài, thế giới bên ngoài.
  3. Nước ngoài.
    Nouvelles de l’extérieur — tin tức nước ngoài
  4. (Số nhiều, điện ảnh) Cảnh quay ngoài xưởng phim.

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi