Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

contention /kən.ˈtɛnt.ʃən/

  1. Sự cãi nhau; sự tranh luận; sự tranh chấp; sự bất hoà.
    bone of contention — nguyên nhân tranh chấp, nguyên nhân bất hoà
  2. Sự ganh đua, sự đua tranh, sự cạnh tranh.
  3. Luận điểm, luận điệu.
    my contention is that... — luận điểm của tôi là..., tôi cho rằng...
  4. (Viễn thông) Đụng độ, xung đột.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
contention
/kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/
contention
/kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/

contention gc /kɔ̃.tɑ̃.sjɔ̃/

  1. Sự căng, sự căng thẳng.
    Contention d’esprit — sự căng trí lực
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tranh cãi; cuộc tranh cãi.
  3. (Y học) Sự giữ.
    Contention des hernies — sự giữ thoát vị

Tham khảoSửa đổi