Tiếng Anh

sửa

Cách phát âm

sửa
  • IPA: /ˈæb.sə.ˌluːt/
  Hoa Kỳ

Tính từ

sửa

absolute /ˈæb.sə.ˌluːt/

  1. Tuyệt đối, hoàn toàn; thuần tuý, nguyên chất.
    absolute confidence in the Party's leadership — sự tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng
    absolute music — âm nhạc thuần tuý
    absolute alcohol — rượu nguyên chất
  2. Chuyên chế, độc đoán.
    absolute monarchy — nền quân chủ chuyên chế
  3. Xác thực, đúng sự thực, chắc chắn.
    absolute evidence — chứng cớ xác thực
  4. điều kiện.
    an absolute promise — lời hứa vô điều kiện

Tham khảo

sửa