Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “饣 10” ghi đè từ khóa trước, “食 10”.)

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. chiết xuất, chưng cất (rượu hoặc cồn), lọc

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi