Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Bụi cây.
  2. Bụi cây thấp; tầng cây thấp (trong rừng).

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

trân, trăn

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨən˧˧ ʨan˧˧tʂəŋ˧˥ tʂaŋ˧˥tʂəŋ˧˧ tʂaŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
tʂən˧˥ tʂan˧˥tʂən˧˥˧ tʂan˧˥˧