Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

  1. Khàn tiếng, khản tiếng.

Đồng nghĩaSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

, sạ, hạ, a

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
saː˧˥ sa̰ːʔ˨˩ ha̰ːʔ˨˩˧˧ʂa̰ː˩˧ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨˧˥ʂaː˧˥ ʂaː˨˩˨ haː˨˩˨˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂaː˩˩ ʂaː˨˨ haː˨˨˧˥ʂaː˩˩ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨˧˥ʂa̰ː˩˧ ʂa̰ː˨˨ ha̰ː˨˨˧˥˧